小炸食兒 tiểu tạc thực nhi Hán Việt: tiểu tạc thực nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 炸 (tạc) + 食 (thực) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu tạc thực nhiCấu tạo小 + 炸 + 食 + 兒 · tiểu + tạc + thực + nhi nghĩa thành phần: tiểu + tạc + thực + nhi Nghĩa EngCihui 小炸食兒 iǎozháshír n. small fried appetizers/etc.