小爪水獺 xiǎo zhǎo shuǐ tà · tiểu trảo thủy thát Hán Việt: tiểu trảo thủy thát · Pinyin: xiǎo zhǎo shuǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 爪 (trảo) + 水 (thủy) + 獺 (thát)Pinyinxiǎo zhǎo shuǐ tàHán Việttiểu trảo thủy thátCấu tạo小 + 爪 + 水 + 獺 · tiểu + trảo + thủy + thát nghĩa thành phần: tiểu + trảo + thủy + thát