小牛的皮
tiểu ngưu đích bì
Hán Việt: tiểu ngưu đích bì
Tổng quan
da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)
Nghĩa
Việt
- Cihui da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)
Hán Việt: tiểu ngưu đích bì
da dê (dùng làm bìa sách, đóng giày) ((cũng) calf)