小牧場主 tiểu mục tràng chủ Hán Việt: tiểu mục tràng chủ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 牧 (mục) + 場 (tràng) + 主 (chủ)Hán Việttiểu mục tràng chủCấu tạo小 + 牧 + 場 + 主 · tiểu + mục + tràng + chủ nghĩa thành phần: tiểu + mục + tràng + chủ Nghĩa EngCihui ranchette