小貓似的

tiểu miêu tự đích

Hán Việt: tiểu miêu tự đích

Tổng quan

(thuộc) mèo con; như mèo con, đùa nghịch loăng quăng như mèo con, đỏng đảnh, õng ẹo (cô gái)

Cấu tạo: (tiểu) + (miêu) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mèo con; như mèo con, đùa nghịch loăng quăng như mèo con, đỏng đảnh, õng ẹo (cô gái)