小玩兒鬧 xiǎo wán ér nào · tiểu ngoạn nhi nháo Hán Việt: tiểu ngoạn nhi nháo · Pinyin: xiǎo wán ér nào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi) + 鬧 (nháo)Pinyinxiǎo wán ér nàoHán Việttiểu ngoạn nhi nháoCấu tạo小 + 玩 + 兒 + 鬧 · tiểu + ngoạn + nhi + nháo nghĩa thành phần: tiểu + ngoạn + nhi + nháo Nghĩa EngCihui 小玩兒鬧 iǎowánrnào <coll.> n. little rascal