小球狀的 tiểu cầu trạng đích Hán Việt: tiểu cầu trạng đích Tổng quan hình cầu, gồm những viên nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttiểu cầu trạng đíchCấu tạo小 + 球 + 狀 + 的 · tiểu + cầu + trạng + đích nghĩa thành phần: tiểu + cầu + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui hình cầu, gồm những viên nhỏ