小球的 tiểu cầu đích Hán Việt: tiểu cầu đích Tổng quan thuộc cuộn cầu, quả cầu, cầu thận; đơm Cấu tạo: 小 (tiểu) + 球 (cầu) + 的 (đích)Hán Việttiểu cầu đíchTừ loạitínhCấu tạo小 + 球 + 的 · tiểu + cầu + đích nghĩa thành phần: tiểu + cầu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiểu cầuMainlandKaggle Zh-Vi glomerular Từ liên quan Gần nghĩa小球体 · 小球藻 · 小球 · 小球状的 · 球的 · 小球壳属 · 小球壳科 · 小球菌属