小球藻素

tiểu cầu tảo tố

Hán Việt: tiểu cầu tảo tố

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 球 (cầu) + 藻 (tảo) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chlorellin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chlorellin

Eng

  • Cihui chlorellin

Từ liên quan

Gần nghĩa

小球状的 · 小球体 · 小球的 · 小球藻 · 小球壳属 · 小球壳科 · 小球菌属