小生殖器 tiểu sanh thực khí Hán Việt: tiểu sanh thực khí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 器 (khí)Hán Việttiểu sanh thực khíCấu tạo小 + 生 + 殖 + 器 · tiểu + sanh + thực + khí nghĩa thành phần: tiểu + sanh + thực + khí Nghĩa EngCihui microgenitalism