小生產者

xiǎo shēng chǎn zhětiểu sanh sản giả

Hán Việt: tiểu sanh sản giả · Pinyin: xiǎo shēng chǎn zhě

Tổng quan

người sản xuất nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

占有简单生产工具,在自己的小块土地上或作坊里进行小规模商品生产的人,如个体农民、小手工业者。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 小生產者 iǎoshēngchǎnzhě n. small producer M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 小生產者 iǎoshēngchǎnzhě n. small producer M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

小生產 · 小生意 · 小生物 · 小生殖器 · 小生业 · 小生境 · 小生日 · 小生業