小用項兒

tiểu dụng hạng nhi

Hán Việt: tiểu dụng hạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (dụng) + (hạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小用項兒 iǎoyòngxiàngr n. small/minor spending