小用项儿

tiểu dụng hạng nhi

Hán Việt: tiểu dụng hạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 用 (dụng) + 項 (hạng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 小用項兒 iǎoyòngxiàngr n. small/minor spending

Eng

  • Cihui 小用項兒 iǎoyòngxiàngr n. small/minor spending

Từ liên quan

Gần nghĩa

小用具