小田原市 xiǎo tián yuán shì · tiểu điền nguyên thị Hán Việt: tiểu điền nguyên thị · Pinyin: xiǎo tián yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 田 (điền) + 原 (nguyên) + 市 (thị)Pinyinxiǎo tián yuán shìHán Việttiểu điền nguyên thịCấu tạo小 + 田 + 原 + 市 · tiểu + điền + nguyên + thị nghĩa thành phần: tiểu + điền + nguyên + thị