小男婦女 xiǎo nán fù nǚ · tiểu nam phụ nữ Hán Việt: tiểu nam phụ nữ · Pinyin: xiǎo nán fù nǚ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 男 (nam) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Pinyinxiǎo nán fù nǚHán Việttiểu nam phụ nữCấu tạo小 + 男 + 婦 + 女 · tiểu + nam + phụ + nữ nghĩa thành phần: tiểu + nam + phụ + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年轻的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.年轻的妇女。