小番子閒漢 xiǎo fān zi xián hàn · tiểu phiên tử gian hán Hán Việt: tiểu phiên tử gian hán · Pinyin: xiǎo fān zi xián hàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 番 (phiên) + 子 (tử) + 閒 (gian) + 漢 (hán)Pinyinxiǎo fān zi xián hànHán Việttiểu phiên tử gian hánCấu tạo小 + 番 + 子 + 閒 + 漢 · tiểu + phiên + tử + gian + hán nghĩa thành phần: tiểu + phiên + tử + gian + hán