小番子閒漢

xiǎo fān zi xián hàn tiểu phiên tử gian hán

Hán Việt: tiểu phiên tử gian hán · Pinyin: xiǎo fān zi xián hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phiên) + (tử) + (gian) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差役的耳目﹑帮手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.差役的耳目﹑帮手。