小病大養 tiểu bệnh đại dưỡng Hán Việt: tiểu bệnh đại dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 病 (bệnh) + 大 (đại) + 養 (dưỡng)Hán Việttiểu bệnh đại dưỡngCấu tạo小 + 病 + 大 + 養 · tiểu + bệnh + đại + dưỡng nghĩa thành phần: tiểu + bệnh + đại + dưỡng Nghĩa EngCihui 小病大養 iǎobìngdàyǎng f.e. take an unduly long rest for a slight illness