小癟三兒 tiểu biết tam nhi Hán Việt: tiểu biết tam nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 癟 (biết) + 三 (tam) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu biết tam nhiCấu tạo小 + 癟 + 三 + 兒 · tiểu + biết + tam + nhi nghĩa thành phần: tiểu + biết + tam + nhi Nghĩa EngCihui 小癟三兒 iǎobiēsānr ►See xiǎobiēsān