小白樺樹 xiǎo bái huà shù · tiểu bạch hoa thụ Hán Việt: tiểu bạch hoa thụ · Pinyin: xiǎo bái huà shù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 白 (bạch) + 樺 (hoa) + 樹 (thụ)Pinyinxiǎo bái huà shùHán Việttiểu bạch hoa thụCấu tạo小 + 白 + 樺 + 樹 · tiểu + bạch + hoa + thụ nghĩa thành phần: tiểu + bạch + hoa + thụ