小百合花 tiểu bách hợp hoa Hán Việt: tiểu bách hợp hoa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 百 (bách) + 合 (hợp) + 花 (hoa)Hán Việttiểu bách hợp hoaCấu tạo小 + 百 + 合 + 花 · tiểu + bách + hợp + hoa nghĩa thành phần: tiểu + bách + hợp + hoa Nghĩa EngCihui 小百合花 iǎo-bǎihéhuā n. small tiger lily M:²duǒ