小的斑点 tiểu đích ban điểm Hán Việt: tiểu đích ban điểm Tổng quan vết lốm đốm, làm lốm đốm Cấu tạo: 小 (tiểu) + 的 (đích) + 斑 (ban) + 點 (điểm)Hán Việttiểu đích ban điểmTừ loạidanhCấu tạo小 + 的 + 斑 + 點 · tiểu + đích + ban + điểm nghĩa thành phần: tiểu + đích + ban + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vết đốmMainlandKaggle Zh-Vi speckle Từ liên quan Gần nghĩa斑点闪烁 · 小的人 · 小的环 · 斑点狗 · 小的儿 · 斑点派 · 斑点的 · 小的单元住房