斑點閃爍

ban điểm thiểm thước

Hán Việt: ban điểm thiểm thước

Tổng quan

sự nhoè hình (trên màn hình)

Cấu tạo: (ban) + (điểm) + (thiểm) + (thước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nhoè hình (trên màn hình)