斑点闪烁

ban điểm thiểm thước

Hán Việt: ban điểm thiểm thước

Tổng quan

sự nhoè hình (trên màn hình)

Cấu tạo: 斑 (ban) + 點 (điểm) + 閃 (thiểm) + 爍 (thước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vệt mờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smudging

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪烁其词 · 闪烁不定 · 斑点狗 · 闪烁体 · 闪烁器 · 闪烁地 · 闪烁扫描器 · 闪烁的