斑点派

bān diǎn pàiban điểm phái

Hán Việt: ban điểm phái · Pinyin: bān diǎn pài

Tổng quan

Cấu tạo: 斑 (ban) + 點 (điểm) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa chấm điểm

Đức

  • Handedict Tachismus (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑点狗 · 斑点 · 斑点闪烁 · 斑点的 · 点派 · 點派