小的环 tiểu đích hoàn Hán Việt: tiểu đích hoàn Tổng quan vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến Cấu tạo: 小 (tiểu) + 的 (đích) + 環 (hoàn)Hán Việttiểu đích hoànTừ loạidanhCấu tạo小 + 的 + 環 · tiểu + đích + hoàn nghĩa thành phần: tiểu + đích + hoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng tròn nhỏMainlandKaggle Zh-Vi circlet Từ liên quan Gần nghĩa小的人 · 小的 · 小的斑点 · 小的儿