斑点狗

bān diǎn gǒuban điểm cẩu

Hán Việt: ban điểm cẩu · Pinyin: bān diǎn gǒu

Tổng quan

chó Đốm (giống chó)

Cấu tạo: 斑 (ban) + 點 (điểm) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó đốm
  • Google Alex v6 chó đốm Dalmatian
  • Tần suất từ chó Đốm (giống chó)

Eng

  • Cihui Dalmatian (dog breed)
  • Tần suất từ Dalmatian (dog breed)

Đức

  • Handedict Dalmatiner (Hunderasse) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑点 · 斑点闪烁 · 斑点派 · 斑点的