小的斑點 tiểu đích ban điểm Hán Việt: tiểu đích ban điểm Tổng quan vết lốm đốm, làm lốm đốm Cấu tạo: 小 (tiểu) + 的 (đích) + 斑 (ban) + 點 (điểm)Hán Việttiểu đích ban điểmCấu tạo小 + 的 + 斑 + 點 · tiểu + đích + ban + điểm nghĩa thành phần: tiểu + đích + ban + điểm Nghĩa ViệtCihui vết lốm đốm, làm lốm đốm