小皮傘族 tiểu bì tán tộc Hán Việt: tiểu bì tán tộc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 皮 (bì) + 傘 (tán) + 族 (tộc)Hán Việttiểu bì tán tộcCấu tạo小 + 皮 + 傘 + 族 · tiểu + bì + tán + tộc nghĩa thành phần: tiểu + bì + tán + tộc Nghĩa EngCihui Marasmieae