小盆狀的 tiểu bồn trạng đích Hán Việt: tiểu bồn trạng đích Tổng quan có vảy nhỏ, hình vảy Cấu tạo: 小 (tiểu) + 盆 (bồn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttiểu bồn trạng đíchCấu tạo小 + 盆 + 狀 + 的 · tiểu + bồn + trạng + đích nghĩa thành phần: tiểu + bồn + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có vảy nhỏ, hình vảy