小筆存款 tiểu bút tồn khoản Hán Việt: tiểu bút tồn khoản Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 筆 (bút) + 存 (tồn) + 款 (khoản)Hán Việttiểu bút tồn khoảnCấu tạo小 + 筆 + 存 + 款 · tiểu + bút + tồn + khoản nghĩa thành phần: tiểu + bút + tồn + khoản Nghĩa EngCihui case-dough