小管内的 tiểu quản nội đích Hán Việt: tiểu quản nội đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 管 (quản) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttiểu quản nội đíchTừ loạitínhCấu tạo小 + 管 + 內 + 的 · tiểu + quản + nội + đích nghĩa thành phần: tiểu + quản + nội + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong ống nhỏMainlandKaggle Zh-Vi intratubularEngCihui intratubular Từ liên quan Gần nghĩa小管周的 · 小管状的 · 小管的