小管周的 tiểu quản chu đích Hán Việt: tiểu quản chu đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 管 (quản) + 周 (chu) + 的 (đích)Hán Việttiểu quản chu đíchCấu tạo小 + 管 + 周 + 的 · tiểu + quản + chu + đích nghĩa thành phần: tiểu + quản + chu + đích Nghĩa EngCihui pericanalicular