小篆形體 tiểu triện hình thể Hán Việt: tiểu triện hình thể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 篆 (triện) + 形 (hình) + 體 (thể)Hán Việttiểu triện hình thểCấu tạo小 + 篆 + 形 + 體 · tiểu + triện + hình + thể nghĩa thành phần: tiểu + triện + hình + thể Nghĩa EngCihui 小篆形體 iǎozhuàn xíngtǐ n. seal script