小精靈的 tiểu tinh linh đích Hán Việt: tiểu tinh linh đích Tổng quan yêu tinh, tinh nghịch (đứa bé) Cấu tạo: 小 (tiểu) + 精 (tinh) + 靈 (linh) + 的 (đích)Hán Việttiểu tinh linh đíchCấu tạo小 + 精 + 靈 + 的 · tiểu + tinh + linh + đích nghĩa thành phần: tiểu + tinh + linh + đích Nghĩa ViệtCihui yêu tinh, tinh nghịch (đứa bé)