小組能力 xiǎo zǔ néng lì · tiểu tổ năng lực Hán Việt: tiểu tổ năng lực · Pinyin: xiǎo zǔ néng lì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinxiǎo zǔ néng lìHán Việttiểu tổ năng lựcCấu tạo小 + 組 + 能 + 力 · tiểu + tổ + năng + lực nghĩa thành phần: tiểu + tổ + năng + lực