小組軟件 tiểu tổ nhuyễn kiện Hán Việt: tiểu tổ nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việttiểu tổ nhuyễn kiệnCấu tạo小 + 組 + 軟 + 件 · tiểu + tổ + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: tiểu + tổ + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui groupware