小紅帽兒 xiǎo hóng mào ér · tiểu hồng mạo nhi Hán Việt: tiểu hồng mạo nhi · Pinyin: xiǎo hóng mào ér Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 紅 (hồng) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Pinyinxiǎo hóng mào érHán Việttiểu hồng mạo nhiCấu tạo小 + 紅 + 帽 + 兒 · tiểu + hồng + mạo + nhi nghĩa thành phần: tiểu + hồng + mạo + nhi