小紀念品 xiǎo jì niàn pǐn · tiểu kỉ niệm phẩm Hán Việt: tiểu kỉ niệm phẩm · Pinyin: xiǎo jì niàn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 品 (phẩm)Pinyinxiǎo jì niàn pǐnHán Việttiểu kỉ niệm phẩmCấu tạo小 + 紀 + 念 + 品 · tiểu + kỉ + niệm + phẩm nghĩa thành phần: tiểu + kỉ + niệm + phẩm