小组翻译

tiểu tổ phiên dịch

Hán Việt: tiểu tổ phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch nhóm
  • Biên soạn 小組翻譯 iǎozǔ fānyì n. <lg.> group translation

Eng

  • Cihui 小組翻譯 iǎozǔ fānyì n. <lg.> group translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯官職 · 小组委员会 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机 · 翻译的 · 翻译者