小組翻譯 tiểu tổ phiên dịch Hán Việt: tiểu tổ phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttiểu tổ phiên dịchCấu tạo小 + 組 + 翻 + 譯 · tiểu + tổ + phiên + dịch nghĩa thành phần: tiểu + tổ + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 小組翻譯 iǎozǔ fānyì n. <lg.> group translation