小组能力

xiǎo zǔ néng lìtiểu tổ năng lực

Hán Việt: tiểu tổ năng lực · Pinyin: xiǎo zǔ néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng làm việc nhóm

Đức

  • Handedict teamfähig

Từ liên quan

Gần nghĩa

小组委员会 · 小组会作 · 小组会议 · 小组成员 · 小组活动 · 小组翻译 · 小组讨论 · 小组软件