小組討論 tiểu tổ thảo luận Hán Việt: tiểu tổ thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việttiểu tổ thảo luậnCấu tạo小 + 組 + 討 + 論 · tiểu + tổ + thảo + luận nghĩa thành phần: tiểu + tổ + thảo + luận Nghĩa EngCihui 小組討論 iǎozǔ tǎolùn n. group discussion