小美人魚 xiǎo měi rén yú · tiểu mĩ nhân ngư Hán Việt: tiểu mĩ nhân ngư · Pinyin: xiǎo měi rén yú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 魚 (ngư)Pinyinxiǎo měi rén yúHán Việttiểu mĩ nhân ngưCấu tạo小 + 美 + 人 + 魚 · tiểu + mĩ + nhân + ngư nghĩa thành phần: tiểu + mĩ + nhân + ngư