小膿庖疹 tiểu nùng bào chẩn Hán Việt: tiểu nùng bào chẩn Tổng quan (y học) bệnh chốc lở Cấu tạo: 小 (tiểu) + 膿 (nùng) + 庖 (bào) + 疹 (chẩn)Hán Việttiểu nùng bào chẩnCấu tạo小 + 膿 + 庖 + 疹 · tiểu + nùng + bào + chẩn nghĩa thành phần: tiểu + nùng + bào + chẩn Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh chốc lở