小腔形成 tiểu khang hình thành Hán Việt: tiểu khang hình thành Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腔 (khang) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việttiểu khang hình thànhCấu tạo小 + 腔 + 形 + 成 · tiểu + khang + hình + thành nghĩa thành phần: tiểu + khang + hình + thành Nghĩa EngCihui loculation