小腦外的 tiểu não ngoại đích Hán Việt: tiểu não ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腦 (não) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việttiểu não ngoại đíchCấu tạo小 + 腦 + 外 + 的 · tiểu + não + ngoại + đích nghĩa thành phần: tiểu + não + ngoại + đích Nghĩa EngCihui extracerebellar