小腦活樹

tiểu não hoạt thụ

Hán Việt: tiểu não hoạt thụ

Tổng quan

(thực vật) cây trắc bá, (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)

Cấu tạo: (tiểu) + (não) + (hoạt) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) cây trắc bá, (giãi phẫu học) sinh thụ (tiểu não)