小腳女人

xiǎo jiǎo nǚ rén tiểu cước nữ nhân

Hán Việt: tiểu cước nữ nhân · Pinyin: xiǎo jiǎo nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (cước) + (nữ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小腳女人 iǎojiǎo nǚrén n. conservative/narrow-minded person M:ge/¹míng