小腸反射

xiǎo cháng fǎn shè tiểu tràng phản xạ

Hán Việt: tiểu tràng phản xạ · Pinyin: xiǎo cháng fǎn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tràng) + (phản) + (xạ)