小腿過短 tiểu thối quá đoản Hán Việt: tiểu thối quá đoản Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腿 (thối) + 過 (quá) + 短 (đoản)Hán Việttiểu thối quá đoảnCấu tạo小 + 腿 + 過 + 短 · tiểu + thối + quá + đoản nghĩa thành phần: tiểu + thối + quá + đoản Nghĩa EngCihui microcnemia