小興安嶺

xiǎo xīng ān lǐng tiểu hưng an lĩnh

Hán Việt: tiểu hưng an lĩnh · Pinyin: xiǎo xīng ān lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hưng) + (an) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山脈名。位於黑龍江省境內,呈西北東南走向,是黑龍江、嫩江及呼蘭河的分水嶺。