小舌頭兒

tiểu thiệt đầu nhi

Hán Việt: tiểu thiệt đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thiệt) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小舌頭兒 iǎoshétour ►See xiǎoshétou